dũng dược

dũng dược

Người lính dũng dược tiến lên phía trước.

Định nghĩa
  1. Tính từ (hiếm dùng):
    • Dũng cảm hăng hái: "dũng dược" chỉ trạng thái vừa lòng can đảm, vừa sự nhiệt tình, mạnh mẽ trong hành động hoặc tinh thần.
    • Từ này thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc văn phong trang trọng, mang sắc thái ca ngợi.
dụ sử dụng
  • (Người lính ấy thể hiện sự can đảm hăng hái khi chiến đấu.)
  • (Lòng dũng cảm nhiệt huyết của người trẻ đáng được ngưỡng mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dũng dược tiến quân": hành động tiến lên một cách can đảm hăng hái.

    • Đội quân dũng dược tiến quân về phía trước. (Đội quân can đảm nhiệt huyết tiến lên phía trước.)
  • "lòng dũng dược": tấm lòng can đảm hăng hái.

    • Lòng dũng dược của ông ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người. (Tấm lòng can đảm nhiệt huyết của ông ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
Biến thể từ gần giống
  • Dũng cảm (tính từ): lòng can đảm, không sợ hãigần nghĩa với "dũng dược" nhưng thiếu yếu tố hăng hái.

    • Anh ấy một người dũng cảm. (Anh ấy người lòng can đảm.)
  • Hăng hái (tính từ): đầy nhiệt tình, mạnh mẽgần nghĩa với "dũng dược" nhưng thiếu yếu tố can đảm.

    • Các em học sinh rất hăng hái tham gia hoạt động. (Các em học sinh rất nhiệt tình tham gia hoạt động.)
  • Dũng khí (danh từ): khí phách can đảmliên quan đến tinh thần dũng cảm.

    • Dũng khí của người chiến sĩ thật phi thường. (Khí phách can đảm của người chiến sĩ thật phi thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Can đảm: lòng dũng cảm.
  • Nhiệt huyết: sự hăng hái, nhiệt tình.
  • Quả cảm: vừa can đảm vừa quyết đoán.
Thành ngữ liên quan
  • Dũng dược vô song: can đảm hăng hái không ai sánh kịp.
    • Vị tướng ấy nổi tiếng với tinh thần dũng dược vô song. (Vị tướng ấy nổi tiếng lòng can đảm hăng hái không ai sánh bằng.)